15/01/2016 Học từ vựng tiếng nhật bài 19 第19課だいじゅうきゅうか 言葉ことば 登のぼります : Trèo, leo (núi) 「山やま に~」 :Leo núi 泊とまります Read more
15/01/2016 Học từ vựng tiếng nhật bài 18 第18課だいじゅうはちか 言葉ことば できます : Có thể 洗あらいます : Rửa, giặt 弾ひきます : Read more
14/01/2016 Học từ vựng tiếng nhật bài 17 第17課だいじゅうななか 言葉ことば 覚おぼえます : Nhớ 忘わすれます : Quên 無なくします : Đánh mất Read more